Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuyến khích" (1)
khuyến khích

Tiếng Anh
Động từurge, promote
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
We encourage everyone to join.
Từ liên quan "khuyến khích" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khuyến khích" (4)
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
Many companies encourage remote work
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
We encourage everyone to join.
Sinh viên được khuyến khích học tập tự chủ để phát triển kỹ năng.
Students are encouraged to study autonomously to develop skills.
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
Parents should encourage children to participate in physical activities.
